sính lễ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lễ vật của nhà trai đem đến nhà gái để xin cưới: Đây là những vật phẩm, lễ vật theo phong tục do gia đình chú rể chuẩn bị và mang sang nhà cô dâu trong nghi lễ dạm ngõ, hỏi cưới, thể hiện lòng thành và sự trân trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo phong tục, nhà trai đã chuẩn bị sính lễ thật chu đáo. (Theo phong tục, nhà trai đã chuẩn bị lễ vật hỏi cưới thật chu đáo.)
- Sính lễ thường bao gồm trầu cau, rượu, trà và các lễ vật truyền thống khác. (Lễ vật hỏi cưới thường bao gồm trầu cau, rượu, trà và các lễ vật truyền thống khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mang sính lễ sang nhà gái": thực hiện nghi thức đem lễ vật hỏi cưới đến nhà cô dâu.
- Sáng nay, nhà trai đã mang sính lễ sang nhà gái để chính thức đặt vấn đề. (Sáng nay, nhà trai đã đem lễ vật hỏi cưới sang nhà gái để chính thức đặt vấn đề.)
"Nhận sính lễ": hành động nhà gái tiếp nhận lễ vật từ nhà trai, thường là một phần của lễ ăn hỏi.
- Sau khi nhận sính lễ, hai gia đình cùng nhau thảo luận về ngày cưới. (Sau khi tiếp nhận lễ vật hỏi cưới, hai gia đình cùng nhau thảo luận về ngày cưới.)
Biến thể và từ gần giống
Sính nghi (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ lễ vật trong việc hỏi cưới.
- Lễ sính nghi được bày biện trang trọng trên mâm. (Lễ vật hỏi cưới được bày biện trang trọng trên mâm.)
Lễ vật (danh từ): Vật phẩm dùng trong các nghi lễ nói chung, phạm vi rộng hơn.
- Đồ sính lễ (cụm danh từ): Cách gọi khác của sính lễ.
Từ đồng nghĩa
- Lễ hỏi: Lễ vật trong lễ ăn hỏi.
- Lễ cưới: Lễ vật liên quan đến hôn lễ (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả sính lễ).
- Trầu cau (theo nghĩa biểu trưng): Thường là vật phẩm chính, đại diện cho sính lễ truyền thống.
Thành ngữ liên quan
- "Trai lớn lấy vợ, gái lớn gả chồng, *sính lễ đủ đôi"*: Thành ngữ nói về việc hôn nhân theo đúng phong tục, có đầy đủ lễ nghi.
- "Nhà ngặt thì *sính lễ đơn sơ, nhà khá thì sính lễ cho phong lưu"*: Câu nói phản ánh việc sính lễ tùy thuộc vào điều kiện kinh tế của mỗi gia đình.
- Cg. Sính nghi. Lễ vật của nhà trai đem đến nhà gái để xin cưới.